没有数据
通知
无通知
回線 (かいせん) — mạch; đường; đường dẫn
回線
mạch
回線交換 かいせんこうかん
mạch chuyển
回線使用料 かいせんしようりょう
chi phí kết nối; những chi phí nối
回線業者 かいせんぎょうしゃ
hãng viễn thông
回線速度 かいせんそくど
tốc độ đường truyền số
回線群 かいせんぐん
nhóm đường truyền