没有数据
通知
无通知
国外 (こくがい) — bên ngoài nước; nước ngoài.
国外
bên ngoài nước
国外脱出 こくがいだっしゅつ
sự bỏ trốn ra nước ngoài
国外移住 こくがいいじゅー
việc di cư ra nước ngoài
国外追放 こくがいついほう
sự trục xuất; sự phát vãng, sự đày
国外駐在 こくがいちゅうざい
sự cư trú tại nước ngoài
国外公社債 こくがいこーしゃさい
trái phiếu công và doanh nghiệp được phát hành ở nước ngoài