没有数据
通知
无通知
圧搾器 (あっさくき) — bình nén khí.
圧搾器
bình nén khí.
器 「うつわ」「き」
chậu; bát...
圧力 あつりょく
sức ép, áp lực
圧力調整器 あつりょくちょうせいき
thiết bị điều áp
圧 あつ
áp lực
分圧 ぶんあつ
áp suất riêng phần