没有数据
通知
无通知
地上 (ちじょう) — trên mặt đất
地上
trên mặt đất
地上で ちじょうで
dưới đất.
地上戦 ちじょうせん
chiến tranh lãnh thổ
地上軍 ちじょうぐん
lục quân.
地上絵 ちじょうえ
tranh vẽ trên mặt đất
地上権 ちじょうけん
quyền sở hữu hợp pháp đất đai, toà nhà sau khi mua