没有数据
通知
无通知
坊さん (ぼうさん) — hòa thượng
坊さん
hòa thượng
お坊さん おぼうさん
ông sư; nhà sư
御坊さん おぼうさん
thầy tu, thầy tăng, thượng toạ
だんさん だんさん
chồng; ông xã
さんさんたる
sáng chói, chói loà; rực rỡ, tài giỏi, lỗi lạc, hạt kim cương nhiều mặt
坊主 「ぼうず」「ぼんず」
Trụ trì.