没有数据
通知
无通知
垂れ (たれ だれ しだれ) — treo; phủ rơm rèm cửa; ve áo; cái túi dao động; đi dọc theo (của) một áo choàng; nước xốt; nước xốt nước tương
垂れ
treo
垂れ目 たれめ
khoé mắt rũ xuống
垂れ壁 たれかべ
vách ngăn hoặc tường ngăn gắn trần
垂れ耳 たれみみ
có tai thõng xuống
垂れ布 たれぬの
rèm cửa
垂れ流す たれながす
nước thải, chất bẩn không qua xử lý, xả trực tiếp ra ngoài