没有数据
通知
无通知
堅固 (けんご) — sự vững chắc; sự vững vàng; sự kiên định; sự cứng rắn
堅固
sự vững chắc
堅固な けんごな
bền vững
金剛堅固 こんごうけんご
chắc và rắn, chắc chắn và không thể phá hủy, không thể lay chuyển
意志堅固 いしけんご
Ý chí sắt đá
道徳堅固 どうとくけんご
(tính) giữ vững đạo đức
用心堅固 ようじんけんご
rất thận trọng