堅苦しい (かたくるしい) — câu nệ hình thức; hình thức; quá nghiêm; nghiêm túc; trang trọng
堅苦しい
か た く る し い
か た く る し い
Câu nệ hình thức; hình thức; quá nghiêm; nghiêm túc; trang trọng
堅苦
しいあいさつは
抜
きにしましょう
。
Bỏ qua thủ tục chào hỏi xã giao câu nệ đi nhé
Câu nệ hình thức; hình thức; quá nghiêm; nghiêm túc; trang trọng
图像搜索

