没有数据
通知
无通知
堰堤 (えんてい) — đê; đập nước
堰堤
đê
堤防 ていぼう
đê điều
堤 「つつみ」「づつみ」
bờ đê
土堤 どでい
đê đất
雪堤 せってい
bờ kè được xây dựng bằng cách xếp các khối tuyết cứng như một bức tường đá dọc theo đường ray để ngăn tuyết trượt xuống dốc
神経堤 しんけいてい
mào thần kinh