没有数据
通知
无通知
塗り薬 (ぬりぐすり) — Thuốc bôi; thuốc mỡ
塗り薬
Thuốc bôi
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
塗り ぬり
phủ sơn
中塗り なかぬり
sơn lớp giữa.
地塗り じぬり
lớp sơn lót
白塗り 「しろぬり」「しらぬり」
sơn màu trắng