売り込む (うりこむ) — cung cấp tình báo
売り込む
う り こ む
Cung cấp tình báo
敵
の
秘密
を
売
り
込
む
Cung cấp tình báo của địch
Nổi danh; có tiếng
あの
メーカー
がうまく
売
り
込
んでいる
Xuởng chế tạo thương phẩm này rất nổi tiếng
Tiêu thụ; bán hàng
旧製品
を
デパート
で
売
り
出
す
Bán ở cửa hàng đồ cũ. .
图像搜索

动词变形表 売り込む
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 売り込む/うりこむ |
| 过去 (た) | 売り込んだ |
| 否定(未然) | 売り込まない |
| 有礼貌(丁宁) | 売り込みます |
| て (て) | 売り込んで |
| 能力(可能) | 売り込める |
| 被动(受身) | 売り込まれる |
| 命令(使用役) | 売り込ませる |
| 被动命令(使役受身) | 売り込ませられる |
| 条件(条件) | 売り込めば |
| 命令(命令) | 売り込め |
| 意志(意向) | 売り込もう |
| 禁止(禁止) | 売り込むな |
