没有数据
通知
无通知
多くの場合 おおくのばあい
trong nhiều trường hợp
多くの事件 おおくのじけん
đa sự.
多くの中から選ぶ おおくのなかからえらぶ
lựa chọn từ nhiều thứ
多くの金を費やす おおくのきんをついやす
để tàn (tiêu) nhiều tiền
多い おおい
bộn