没有数据
通知
无通知
多忙 (たぼう) — rất bận; bận rộn
多忙
rất bận
多忙中 たぼうちゅう
trong lúc bận rộn
御多忙中 ごたぼうちゅう
công việc ngập đầu
ご多忙中 「ごたぼうちゅう」「ごたぼうなか」
trong lúc đang bận rộn (kính ngữ)
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều