没有数据
通知
无通知
天井 (てんじょう) — trần nhà
天井
trần nhà
天井裏 てんじょううら
ở trên trần nhà
天井画 てんじょうが
tranh trần nhà
天井抜け てんじょうぬけ
skyrocketing (giá cả)
天井材 てんじょうざい
vật liệu trần
天井灯 てんじょうとう
đèn trần