没有数据
通知
无通知
失敗 しっぱい
sự thất bại
失敗する しっぱいする
thất bại
失敗者 しっぱいしゃ
kẻ thất bại
失礼 しつれい
sự chào tạm biệt; chào tạm biệt
失礼な しつれいな
bất lịch sự.