没有数据
通知
无通知
奉仕者 (ほうししゃ) — người phục vụ; người cống hiến; tình nguyện viên
奉仕者
người phục vụ
仕事 しごと
công việc
仕事関係者 しごとかんけいしゃ
đối tác kinh doanh
仕方 しかた
cách làm; phương pháp
仕様 しよう
đặc điểm kĩ thuật; thông số
仕事中毒者 しごとちゅうどくしゃ
người tham công tiếc việc