没有数据
通知
无通知
女々しい (めめしい) — yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược
女々しい
yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
新しい女 あたらしいおんな
phụ nữ thời đại mới (chỉ những phụ nữ có ý thức tự lập, mong muốn thay đổi vị thế xã hội của mình)
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
隠し女 「かくしおんな」「かくしめ」
tình nhân bí mật