女らしい (おんならしい) — đúng là phụ nữ; đầy nữ tính; yểu điệu dịu dàng; đúng là đàn bà; nữ tính
女らしい
お ん な ら し い
Đúng là phụ nữ; đầy nữ tính; yểu điệu dịu dàng; đúng là đàn bà; nữ tính
私
は
着飾
って
、
自分
の
女
らしい
面
を
見
せるつもりだ
。
Tôi định thể hiện sự nữ tính của mình qua trang phục.
图像搜索

