没有数据
通知
无通知
好奇心 (こうきしん) — tính hiếu kỳ; sự tò mò; tính tò mò; hiếu kỳ; tò mò
好奇心
tính hiếu kỳ
好奇心猫を殺す こうきしんねこをころす
tò mò có thể khiến bạn vướng vào rắc rối
好奇心は猫をも殺す こうきしんはねこをもころす
tò mò hại chết con mèo (hàm ý rằng có những việc ta không cố tìm hiểu vì nó có thể sẽ khiến ta gặp rắc rối)
好奇心旺盛 こうきしんおうせい
tràn đầy tò mò, tính hiếu kì
知的好奇心 ちてきこうきしん
ham học hỏi
好き好き すきずき
ý thích; sở thích của từng người.