好転 (こうてん) — sự chuyển biến tốt; sự đi theo chiều hướng tốt; chuyển biến tốt; đi theo chiều hướng tốt
好転
こ う て ん
Sự chuyển biến tốt; sự đi theo chiều hướng tốt; chuyển biến tốt; đi theo chiều hướng tốt
景気
の
好転
Tình hình kinh tế đi theo chiều hướng tốt
图像搜索

动词变形表 好転
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 好転する/こうてんする |
| 过去 (た) | 好転した |
| 否定(未然) | 好転しない |
| 有礼貌(丁宁) | 好転します |
| て (て) | 好転して |
| 能力(可能) | 好転できる |
| 被动(受身) | 好転される |
| 命令(使用役) | 好転させる |
| 被动命令(使役受身) | 好転させられる |
| 条件(条件) | 好転すれば |
| 命令(命令) | 好転しろ |
| 意志(意向) | 好転しよう |
| 禁止(禁止) | 好転するな |
