妹さん (いもうとさん) — chị, em gái trẻ hơn
妹さん
い も う と さ ん
Chị, em gái trẻ hơn
妹
さんが
手術後危機
を
脱
したそうで
、
よかったですね
。
Tôi rất vui khi biết tin chị của bạn đã qua khỏi cơn nguy kịch sau ca phẫu thuật.
图像搜索

妹さん (いもうとさん) — chị, em gái trẻ hơn
