没有数据
通知
无通知
委譲 (いじょう) — sự nhường; sự nhượng lại (quyền lực); sự chuyển giao quyền lực; (pháp lý) sự chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi...)
委譲
sự nhường
権限委譲 けんげんいじょう
Giao phó, ủy quyền
委員 いいん
ủy viên; thành viên
委員会 いいんかい
ban; ủy ban
市委員会 しいいんかい
thành uỷ.
最高委員 さいこういいん
ủy viên tối cao.