没有数据
通知
无通知
学習者 (がくしゅうしゃ) — học viên; sinh viên; học sinh
学習者
học viên
大学者 だいがくしゃ
học giả lớn
科学者 かがくしゃ
nhà khoa học; nhà nghiên cứu
学習 がくしゅう
đèn sách
学習する がくしゅうする
học hành
学習時間 がくしゅうじかん
buổi học.