没有数据
通知
无通知
安定性 (あんていせい) — Tính an toàn
安定性
Tính an toàn
網安定性 もうあんていせい
tính ổn định của mạng
不安定性 ふあんていせい
Tình hình khủng hoảng, bất ổn
薬物安定性 やくぶつあんてーせー
thuốc ổn định
酵素安定性 こーそあんてーせー
tính ổn định của enzym
タンパク質安定性 タンパクしつあんてーせー
tính ổn định của protein