没有数据
通知
无通知
実話 (じつわ) — sự nói thật.; nói thật
実話
sự nói thật.
話 「はなし」「ばなし」「わ」
câu chuyện; sự nói chuyện; sự hội thoại.
話中 はなしちゅう
trong khi việc nói; hàng (thì) bận rộn
話話 はなしばなし
chuyện phiếm
来話 らいわ
việc đến để nói chuyện
実際 じっさい
sự thực