客扱い (きゃくあつかい) — lòng mến khách; sự hiếu khách; mến khách; hiếu khách
客扱い
きゃ く あ つ か い
Lòng mến khách; sự hiếu khách; mến khách; hiếu khách
私
が
貴国
に
滞在中
,
彼
がむけた
客扱
いから
感謝致
します
Tôi muốn cảm ơn lòng mến khách của ông ấy đã dành cho tôi trong thời gian tôi lưu tại quý quốc
图像搜索

动词变形表 客扱い
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 客扱いする/きゃくあつかいする |
| 过去 (た) | 客扱いした |
| 否定(未然) | 客扱いしない |
| 有礼貌(丁宁) | 客扱いします |
| て (て) | 客扱いして |
| 能力(可能) | 客扱いできる |
| 被动(受身) | 客扱いされる |
| 命令(使用役) | 客扱いさせる |
| 被动命令(使役受身) | 客扱いさせられる |
| 条件(条件) | 客扱いすれば |
| 命令(命令) | 客扱いしろ |
| 意志(意向) | 客扱いしよう |
| 禁止(禁止) | 客扱いするな |
