Mazii
v2/ic_dictv2/ic_dict
搜索
v2/ic_learning_hubv2/ic_learning_hub
学习中心
v2/ic_translatev2/ic_translate
翻译
v2/ic_testv2/ic_test
测试
v2/ic_qav2/ic_qa
社区

v2/ic_newsv2/ic_news
消息
v2/ic_ai_speakingv2/ic_ai_speaking
AI口语

ic_upgradeic_upgrade
升级
v2/ic_settingv2/ic_setting
设置
ic_introic_intro
介绍
ic_affiliateic_affiliate联盟

Mazii搜索
icon

没有数据

通知

无通知

Enter ↵查询/翻译Esc关闭,保留当前结果

寛い (ひろい) — thư giãn

寛い

han_viet ひろい han_viet
play
ひ ろ い
kind Tính từ đuôi い
ic_diamond

Thư giãn

图像搜索
寛い

寛い 的同义词

point豊か; でっかい; 大きい; 大らか; 気が大きい; でかい; 太っ腹; 広い; 大まか

实践中使用 寛い

搜索结果 寛い

与 寛い 相关的单词

今すぐ いますぐ

cùng một lúc, ngay lập tức, ngay bây giờ

ぐらい ぐらい

chừng

きぐらい

sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự cao, tính tự phụ, tính kiêu căng, lòng tự trọng ; lòng tự hào về công việc của mình, độ đẹp nhất, độ rực rỡ nhất, độ chín muồi, độ phát triển nhất, tính hăng, sự tráng lệ, sự huy hoàng, sự lộng lẫy, đàn, bầy, sương lúc mặt trời mọc, địa vị cao quý, sự tự phụ về địa vị cao quý của mình; sự ngạo mạn, fall, nén tự ái, đẹp lòng tự ái, lấy làm kiêu hãnh, lấy làm tự hào

類い たぐい

cùng một loại

寝食い ねぐい

sự ăn không ngồi rồi (không chịu làm việc).

Mazii

Mazii - 您值得信赖的日本伴侣

icon [email protected]
icon +1 (475) 522-7710
icon https://codi.jp
QRMazii Mobile适用于iOS和Android
QR扫描二维码下载应用
QRQR

关于玛兹伊

介绍 帮助 使用条款 隐私政策

主要特点

搜索 翻译 帮助 日本语能力考试 升级以使用此功能

其他产品

icon

通过看报纸学习日语

icon

从零开始学习日语

icon

日语能力考试五级练习平台

icon

Hanzii中文词典

icon

日语汉字学习

社交网络

iconiconiconiconiconicon

公用事业

iconiconicon