没有数据
通知
无通知
寝台 (しんだい) — Cái giường
寝台
Cái giường
寝台車 しんだいしゃ
toa nằm (xe lửa); xe chở bệnh nhân
寝台船 しんだいせん
tàu thủy có giường nằm
寝台券 しんだいけん
phát vé (ô tô ngủ)
寝台虫 しんだいむし
bedbug
寝台列車 しんだいれっしゃ
Tàu điện có giường nằm