没有数据
通知
无通知
寸法 (すんぽう) — kích cỡ; kích thước; số đo.
寸法
kích cỡ
寸法線 すんぽうせん
đường kích thước, dimension
寸法安定性 すんぽーあんてーせー
kích thước ổn định
寸法補助線 すんぽうほじょせん
đường dây nối dài
寸法引き出し線 すんぽーひきだしせん
đường chuẩn
寸法測定精度 すんぽーそくてーせーど
độ chính xác của phép đo kích thước