没有数据
通知
无通知
専業 (せんぎょう) — chuyên nghiệp.
専業
chuyên nghiệp.
専業村 せんぎょうむら
làng nghề.
専業主婦 せんぎょうしゅふ
bà chủ nhà; bà nội trợ, hộp đồ khâu
専業農家 せんぎょうのうか
nông dân sống hoàn toàn dựa vào nghề nông
専業主夫 せんぎょうしゅふ
người chồng làm nội trợ
専門 せんもん
chuyên môn.