没有数据
通知
无通知
尊い (とうとい たっとい) — hiếm; quý giá
尊い
hiếm
尊い高齢 とうといこうれい
cũ (già) thần thánh già đi
尊い油 「たっといあぶら」「とうといあぶら」
Dầu quý giá, có giá trị cao
尊敬 そんけい
sự tôn kính
尊敬する そんけいする
cung kính
尊敬心 そんけいしん
tôn trọng, kính trọng