没有数据
通知
无通知
少なくも (すくなくも) — ít nhất
少なくも
ít nhất
てもなく
thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung, dễ, dễ dàng, hãy từ từ, hãy ngừng tay, come, stand, cứ ung dung mà làm
一も二もなく いちもにもなく
không lưỡng lự, không do dự
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.