没有数据
通知
无通知
少慰 (しょうい) — phù hiệu (hải quân); ủng hộ thiếu úy (quân đội và biển)
少慰
phù hiệu (hải quân)
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
今少し いますこし
nhiều hơn một chút
少ない すくない
ít; ít ỏi