尖った (とがった) — Nhọn; sắc bén.
尖った
Nhọn; sắc bén.
Nhọn; sắc nhọn
鷺笛
は
長
い
体
と
尖
った
嘴
が
特徴
です
。
Cá rẽ nổi bật với cơ thể dài và mỏ nhọn.
Sắc sảo; gay gắt; nhạy cảm; phá cách; độc đáo
彼
は
尖
った
感性
の
持
ち
主
だ
。
Anh ấy là người sở hữu một cá tính và sự nhạy cảm đầy phá cách.
图像搜索

实践中使用 尖った
搜索结果 尖った
尖る
nhọn sắc.
