没有数据
通知
无通知
尻尾 (しっぽ しりっぽ) — đuôi; cái đuôi.
尻尾
đuôi
尻尾を出す しっぽをだす
lội lỗi lầm, thò đuôi cáo
尻尾を掴む しっぽをつかむ
ấy đc, tìm ra bằng chứng...
尻尾を巻く しっぽをまく
đầu hàng
犬の尻尾 いぬのしっぽ
đuôi chó.
頭と尻尾はくれてやれ あたまとしっぽはくれてやれ
(châm ngôn thị trường) nên mua giá cao hơn giá đáy một chút và bán thấp hơn giá trần một chút