没有数据
通知
无通知
局所 (きょくしょ) — khu vực; địa phương
局所
khu vực
局所的 きょくしょてき
cục bộ
局所名 きょくしょめい
tên địa phương
局所レベル きょくしょレベル
mức cục bộ
局所要素 きょくしょようそ
thực thể cục bộ
局所的試験法 きょくしょてきしけんほう
Phương pháp kiểm tra cục bộ