居座る (いすわる) — Tiếp tục ở lại trong cùng một vị trí, ngồi yên, thị trường không dao động
居座る
い す わ る
Tiếp tục ở lại trong cùng một vị trí, ngồi yên, thị trường không dao động
图像搜索

动词变形表 居座る
| 表格名称 (形) | 单词 |
|---|---|
| 字典(辞书) | 居座る/いすわる |
| 过去 (た) | 居座った |
| 否定(未然) | 居座らない |
| 有礼貌(丁宁) | 居座ります |
| て (て) | 居座って |
| 能力(可能) | 居座れる |
| 被动(受身) | 居座られる |
| 命令(使用役) | 居座らせる |
| 被动命令(使役受身) | 居座らせられる |
| 条件(条件) | 居座れば |
| 命令(命令) | 居座れ |
| 意志(意向) | 居座ろう |
| 禁止(禁止) | 居座るな |
