没有数据
通知
无通知
岩屋 (いわや) — hang động
岩屋
hang động
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
岩 「いわ」「いわお」「がん」
đá; dốc đá; bờ đá
屋根屋 やねや
thợ lợp nhà
母岩 ぼがん
đá gốc, đá mẹ, đá nguyên sinh, đá kẹp
岩絵 いわえ
bức tranh trên đá