没有数据
通知
无通知
岬 (みさき さき) — mũi đất.
岬
mũi đất.
岬角 こうかく
mũi đất; doi đất; chỗ lồi lên; chỗ lồi
岬湾 「こうわん」「みさきわん」
chỗ lồi lõm (ở bờ biển); doi đất