没有数据
通知
无通知
工夫 (くふう こうふ) — công nhân; người lao động tại công xưởng; công cụ
工夫
công nhân
工夫する くふうする
bỏ công sức; nghĩ ra nhiều phương pháp để làm; lao tâm khổ tứ; đào sâu nghiên cứu
工夫を凝らす くふうをこらす
Dày công tìm tòi
一工夫 ひとくふう
một sự suy tính kỹ càng; một sự trù liệu; thêm một chút công phu
創意工夫 そういくふう
vô cùng sáng tạo
創意工夫功労者賞 そういくふうこうろうしゃしょう
giải khuyến khích sáng tạo