没有数据
通知
无通知
希少 (きしょう) — ít có; hiếm có; hy hữu; hiếm; hiếm hoi; quý hiếm
希少
ít có
希少性 きしょうせい
sự khan hiếm, hiếm có
希少価値 きしょうかち
giá trị hiếm có; hiếm có
希少種 きしょうしゅ
loài quý hiếm
希少疾患 きしょーしっかん
bệnh hiếm gặp
希少疾病用医薬品の製造 きしょーしっぺーよーいやくひんのせーぞー
sản xuất thuốc dành cho những căn bệnh hiếm gặp