没有数据
通知
无通知
平滑 (へいかつ) — làm nhẵn; thậm chí; mức; căn hộ
平滑
làm nhẵn
平滑化 へいかつか
làm nhẵn (e.g. những số)
平滑筋 へいかつきん
cơ trơn
平滑筋腫瘍 ひらなめすじしゅよう
u cơ trơn
平滑筋肉腫 へいかつきんにくしゅ
ung thư cơ trơn (leimyosarcoma)
平滑筋腫 へいかつきんしゅ