没有数据
通知
无通知
平鍋 (ひらなべ) — Cái chảo; cái vỉ.
平鍋
Cái chảo
雪平鍋 ゆきひらなべ
chảo quánh (nồi có đáy tròn và thân rộng)
行平鍋 ゆきひらなべ
lắp kính món ăn món thịt hầm đồ gốm
平成 へいせい
thời đại heisei; thời kỳ Bình Thành
平 「ひら」「たいら」「だいら」「ひょう」「へい」
bằng
鍋 なべ
chõ