没有数据
通知
无通知
年度 (ねんど) — năm
年度
năm
年度末 ねんどまつ
Cuối năm tài chính, cuối năm học
年度初め ねんどはじめ
đầu năm (tài chính)
本年度 ほんねんど
năm tài chính hiện thời
次年度 じねんど
năm (tài chính) sau
事業年度 じぎょうねんど
năm tài chính