没有数据
通知
无通知
幻 (まぼろし) — ảo tưởng; ảo vọng; ảo ảnh; ảo mộng.
幻
ảo tưởng
幻想 げんそう
ảo tưởng; giấc mơ; giấc mộng
幻想的 げんそうてき
huyền hoặc.
幻月 げんげつ
Mặt trăng ảo
幻日 げんじつ
Mặt trời ảo
幻夢 げんむ
ảo mộng.