没有数据
通知
无通知
幼時 (ようじ おさなどき) — thời thơ ấu
幼時
thời thơ ấu
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
人時 にんじ
giờ công
時間 じかん
giờ đồng hồ
2時 にじ
2 giờ
出時 でどき
thời điểm xuất hành.