没有数据
通知
无通知
店 (みせ てん たな) — cửa hàng; cửa hiệu; cơ sở (kinh doanh)
店
cửa hàng
店前 たなさき
mặt tiền cửa hàng, mặt trước cửa hàng
店舗 てんぽ
cửa hàng; cơ sở kinh doanh
店借り たながり
sự sống bằng việc thuê nhà; những người sống trọ
店員 てんいん
người bán hàng; nhân viên bán hàng
店を開く みせをひらく
mở cửa hàng