没有数据
通知
无通知
弱虫 (よわむし) — kẻ yếu đuối; kẻ mềm yếu; kẻ nhát gan
弱虫
kẻ yếu đuối
弱い よわい
hèn yếu
虫 むし
con sâu
円虫 「えんちゅう」「えんむし」
giun lươn
虫部 きぶ
bộ Trùng (kanji)
夏虫 なつむし
côn trùng xuất hiện nhiều vào mùa hè