没有数据
通知
无通知
強制的 (きょうせいてき) — miễn cưỡng.
強制的
miễn cưỡng.
強制的ブラウズ きょーせーてきブラウズ
duyệt mạnh mẽ
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
制 せい
chế; quy định
強 きょう
mạnh, khỏe