没有数据
通知
无通知
彫る (ほる える ゑる) — cẩn
彫る
cẩn
字を彫る じをほる
khắc chữ.
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
得る 「える」「うる」
có thể; có khả năng
居る 「いる」「おる」
có; ở; sống; có mặt